Bảng Thuật Ngữ Y Khoa Sản Phụ Khoa — Giải Thích Dễ Hiểu
Khi đi khám sản phụ khoa, bạn có thể gặp nhiều thuật ngữ y khoa khó hiểu trên phiếu kết quả, đơn thuốc, hoặc trong lời tư vấn của bác sĩ. Đặc biệt với chị em phụ nữ tại Lào Cai — nơi tiếp cận thông tin y khoa đôi khi còn hạn chế — việc hiểu rõ thuật ngữ giúp chị em chủ động hơn trong chăm sóc sức khỏe.
Bảng thuật ngữ dưới đây được BSCKI. Trần Thị Thúy Lâm biên soạn dành riêng cho bệnh nhân, giúp bạn tra cứu nhanh và hiểu rõ hơn về sức khỏe của mình. Nếu bạn đang chuẩn bị đi khám phụ khoa hoặc khám thai, hãy lưu bài viết này để tham khảo.
Thuật Ngữ Về Khám Và Siêu Âm
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Siêu âm 2D | Siêu âm hai chiều — hình ảnh đen trắng cơ bản, dùng đánh giá tử cung, buồng trứng, thai nhi |
| Siêu âm 3D/4D | Hình ảnh ba chiều (3D) hoặc video ba chiều (4D) — thấy rõ khuôn mặt, tay chân thai nhi |
| Siêu âm đầu dò | Siêu âm qua đường âm đạo — hình ảnh chi tiết hơn siêu âm ổ bụng, dùng đánh giá tử cung, buồng trứng, niêm mạc tử cung |
| Doppler | Siêu âm đánh giá dòng chảy máu — dùng kiểm tra tuần hoàn thai nhi, nhau thai, hoặc khối u |
| Colposcopy (soi cổ tử cung) | Dùng kính phóng đại quan sát cổ tử cung — thực hiện khi Pap smear bất thường |
| Mỏ vịt (Speculum) | Dụng cụ mở âm đạo để bác sĩ quan sát cổ tử cung khi khám phụ khoa tổng quát |
| Khám trong (bimanual) | Bác sĩ dùng hai tay đánh giá kích thước, vị trí tử cung và buồng trứng |
Khi đi khám, bác sĩ sẽ giải thích loại siêu âm phù hợp với tình trạng của bạn. Tham khảo thêm các mốc khám thai quan trọng để biết khi nào cần siêu âm gì.
Thuật Ngữ Về Xét Nghiệm
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Pap smear | Phết tế bào cổ tử cung — tầm soát ung thư cổ tử cung |
| HPV test | Xét nghiệm phát hiện virus HPV — nguyên nhân chính gây ung thư cổ tử cung |
| Soi tươi | Quan sát dịch âm đạo dưới kính hiển vi — phát hiện nấm, Trichomonas, viêm |
| Nhuộm Gram | Nhuộm màu vi khuẩn để phân loại — đánh giá hệ vi khuẩn âm đạo |
| CA-125 | Chất chỉ điểm (marker) trong máu — tăng cao trong ung thư buồng trứng, lạc nội mạc tử cung |
| AMH | Anti-Müllerian Hormone — đánh giá dự trữ buồng trứng, khả năng sinh sản |
| FSH, LH, E2 | Hormone sinh sản nữ — đánh giá chức năng buồng trứng, rối loạn kinh nguyệt, mãn kinh |
| Double test | Xét nghiệm máu mẹ tuần 11-13 — sàng lọc hội chứng Down, Edwards |
| Triple test | Xét nghiệm máu mẹ tuần 15-18 — sàng lọc bất thường nhiễm sắc thể |
| NIPT | Xét nghiệm ADN thai nhi trong máu mẹ — sàng lọc trước sinh chính xác nhất |
| HSG | Chụp tử cung vòi trứng — đánh giá tắc vòi trứng trong khám hiếm muộn |
| Sinh thiết | Lấy mẫu mô nhỏ để xét nghiệm tế bào — xác định lành tính hay ác tính |
Nếu bạn chưa hiểu kết quả xét nghiệm, hãy mang theo đến phòng khám để bác sĩ giải thích trực tiếp. Tham khảo chi phí khám thai tại Lào Cai để biết chi phí từng loại xét nghiệm.
Thuật Ngữ Về Bệnh Lý Phụ Khoa
Đây là nhóm thuật ngữ chị em gặp nhiều nhất khi đi khám và điều trị phụ khoa:
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Viêm âm đạo | Viêm nhiễm âm đạo do vi khuẩn, nấm, hoặc ký sinh trùng. Xem nguyên nhân và điều trị |
| Viêm cổ tử cung | Viêm phần cổ tử cung — thường do nhiễm khuẩn hoặc HPV |
| Viêm lộ tuyến | Tế bào tuyến bên trong cổ tử cung lộ ra ngoài — thường lành tính |
| PCOS | Hội chứng buồng trứng đa nang — gây rối loạn kinh nguyệt, khó mang thai |
| Lạc nội mạc tử cung | Mô nội mạc tử cung mọc ngoài tử cung — gây đau bụng kinh dữ dội |
| U xơ tử cung | Khối u lành tính từ cơ tử cung — gây ra nhiều kinh, đau bụng |
| Nang buồng trứng | Túi chứa dịch trên buồng trứng — phần lớn lành tính, tự hết |
| Polyp | Khối u nhỏ nhô ra từ niêm mạc — thường lành tính, có thể ở cổ tử cung hoặc nội mạc tử cung |
| CIN (I, II, III) | Tân sinh trong biểu mô cổ tử cung — giai đoạn tiền ung thư, phân loại từ nhẹ (I) đến nặng (III) |
| HSIL / LSIL | Tổn thương vảy trong biểu mô — LSIL (mức thấp), HSIL (mức cao) trên kết quả Pap smear |
Khi nhận kết quả có các thuật ngữ trên, đừng hoảng sợ. Nhiều bệnh lý phụ khoa hoàn toàn có thể điều trị khỏi nếu phát hiện sớm. Hãy tham khảo dấu hiệu cần khám phụ khoa để biết khi nào cần đi khám.
Thuật Ngữ Về Sản Khoa (Thai Kỳ)
Dành cho các mẹ bầu lần đầu — những thuật ngữ dưới đây sẽ xuất hiện xuyên suốt thai kỳ:
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Tam cá nguyệt | Chia thai kỳ thành 3 giai đoạn: I (tuần 1-12), II (tuần 13-27), III (tuần 28-40) |
| Thai ngoài tử cung | Phôi làm tổ ngoài tử cung (thường ở vòi trứng) — cấp cứu sản khoa |
| Tiền sản giật | Huyết áp cao + protein niệu khi mang thai — nguy hiểm cho mẹ và bé |
| Nhau tiền đạo | Nhau thai bám thấp che một phần hoặc toàn bộ cổ tử cung |
| Thiểu ối / Đa ối | Nước ối quá ít hoặc quá nhiều — cần theo dõi sát |
| Non-stress test (NST) | Theo dõi nhịp tim thai và cơn gò tử cung — đánh giá sức khỏe thai nhi |
| CTG | Monitoring tim thai — máy ghi liên tục nhịp tim thai và cơn co tử cung |
| Sinh mổ (C-section) | Phẫu thuật lấy thai qua thành bụng và tử cung |
| Ngôi thai | Tư thế thai nhi trong tử cung — ngôi đầu (bình thường), ngôi mông, ngôi ngang |
| Tiểu đường thai kỳ | Đường huyết cao xuất hiện lần đầu trong thai kỳ — cần kiểm soát chế độ ăn |
Mẹ bầu tại Lào Cai có thể tham khảo thêm hướng dẫn khám thai tại Lào Cai để nắm rõ quy trình từng lần khám.
Thuật Ngữ Về Thủ Thuật Và Điều Trị
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Đặt vòng (IUD) | Dụng cụ tránh thai đặt trong tử cung — hiệu quả lâu dài 5-10 năm |
| Cấy que | Que tránh thai cấy dưới da cánh tay — hiệu quả 3 năm |
| IUI | Bơm tinh trùng vào tử cung — hỗ trợ sinh sản |
| IVF | Thụ tinh ống nghiệm — lấy trứng và tinh trùng thụ tinh ngoài cơ thể |
| LEEP / Khoét chóp | Cắt bỏ phần mô bất thường ở cổ tử cung bằng vòng điện — điều trị CIN |
| Nạo sinh thiết nội mạc | Lấy mẫu niêm mạc tử cung — chẩn đoán bất thường nội mạc |
| Kegel | Bài tập co thắt cơ sàn chậu — phòng ngừa và điều trị són tiểu, sa sinh dục |
Thuật Ngữ Về Sức Khỏe Tình Dục Và Vệ Sinh
Chị em thường ngại hỏi về nhóm thuật ngữ này, nhưng hiểu rõ sẽ giúp chăm sóc vùng kín đúng cách và bảo vệ sức khỏe tình dục:
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| pH âm đạo | Độ acid của môi trường âm đạo — bình thường 3.8-4.5, thay đổi khi viêm nhiễm |
| Lactobacillus | Vi khuẩn có lợi trong âm đạo — duy trì pH acid, bảo vệ khỏi viêm nhiễm |
| Dyspareunia | Giao hợp đau — đau khi quan hệ tình dục, cần khám tìm nguyên nhân |
| STI / STD | Nhiễm trùng/Bệnh lây truyền qua đường tình dục — Chlamydia, lậu, giang mai, HPV, HIV… |
| Khô âm đạo | Thiếu dịch bôi trơn âm đạo — thường do suy giảm estrogen (mãn kinh, cho con bú) |
Cách Đọc Kết Quả Xét Nghiệm
Khi nhận kết quả xét nghiệm, hãy chú ý những điểm sau:
- Giá trị tham chiếu — mỗi xét nghiệm có khoảng bình thường riêng, in sẵn trên phiếu kết quả
- Đơn vị đo — cùng một xét nghiệm có thể dùng đơn vị khác nhau ở các cơ sở khác nhau
- Không tự chẩn đoán — kết quả cần được bác sĩ đọc trong bối cảnh lâm sàng tổng thể
- Mang theo kết quả cũ khi tái khám để bác sĩ so sánh diễn biến
Nếu không hiểu kết quả, hãy hỏi bác sĩ — đó là quyền của bạn. Một bệnh nhân hiểu rõ tình trạng của mình sẽ phối hợp điều trị tốt hơn.
“Hiểu thuật ngữ y khoa giúp bạn chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe. Đừng ngại hỏi bác sĩ khi không hiểu — một bệnh nhân hiểu biết là một bệnh nhân hợp tác tốt nhất.”
— BSCKI. Trần Thị Thúy Lâm, 30+ năm kinh nghiệm sản phụ khoa
Đặt Lịch Khám Tại Lào Cai
Nếu bạn cần được giải thích kết quả khám, tư vấn điều trị, hoặc khám phụ khoa tổng quát, hãy liên hệ ngay.
Gọi 0986 321 000 để đặt lịch khám với BSCKI. Trần Thị Thúy Lâm.
Phòng Khám Sản Phụ Khoa Bác Sỹ Lâm — 125 Hàm Nghi, Kim Tân, TP. Lào Cai | ĐT: 0986 321 000 | Mở cửa: 7:00–19:00, 7 ngày/tuần.
